inclusion body encephalitis

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viêm não thể vùi: Một bệnh viêm não tiến triển mãn tính hiếm gặp do virus sởi gây ra, chủ yếu xảy ratrẻ em người trẻ tuổi. Bệnh thường dẫn đến tử vong trong vòng ba năm sau khi khởi phát, đặc trưng bởi tiền sử nhiễm sởi nguyên phát trước hai tuổi.
dụ sử dụng
  • (Viêm não thể vùi một biến chứng hiếm gặp của nhiễm trùng sởi.)
  • (Bệnh nhân mắc viêm não thể vùi thường trải qua sự suy giảm thần kinh tiến triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subacute sclerosing panencephalitis (SSPE)": Đây tên gọi y khoa chính xác hơn cho tình trạng này, thường được dùng trong tài liệu chuyên ngành.
    • Subacute sclerosing panencephalitis is the medical term for inclusion body encephalitis. (Viêm não hóa bán cấp thuật ngữ y khoa cho viêm não thể vùi.)
Biến thể từ gần giống
  • Encephalitis (n): viêm não (tình trạng viêmnão).
    • Encephalitis can be caused by various viruses. (Viêm não có thể do nhiều loại virus khác nhau gây ra.)
  • Inclusion body (n): thể vùi (cấu trúc bất thường trong tế bào, thường thấy trong bệnh này).
    • Inclusion bodies are found in the brain cells of patients. (Thể vùi được tìm thấy trong tế bào não của bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Subacute sclerosing panencephalitis (SSPE): viêm não hóa bán cấp.
  • Dawson encephalitis: viêm não Dawson (tên của bệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa này.